CĂNG THẲNG MỸ – ISRAEL: “CƠN SANG CHẤN” ĐỊA CHÍ TRỊ VÀ BÀI TOÁN SINH TỒN CỦA LOGISTICS VIỆT NAM

Trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông leo thang mạnh mẽ vào đầu năm 2026, những đứt gãy tại các “tử huyệt” hàng hải không chỉ là câu chuyện của Israel hay Mỹ. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp logistics và xuất khẩu đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng chi phí và thời gian nghiêm trọng nhất trong nhiều năm trở lại đây.

“Nghẽn mạch” tại những tuyến đường huyết mạch

Trung Đông từ lâu đã được ví như “trạm trung chuyển” của thế giới với kênh đào Suez và eo biển Bab el-Mandeb. Khi căng thẳng quân sự giữa Mỹ và Israel khiến khu vực này trở nên bất ổn, các hãng vận tải biển lớn như Maersk, MSC hay Hapag-Lloyd đã đồng loạt ra thông báo chuyển hướng tàu đi vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi).

Việc thay đổi lộ trình này không chỉ là một sự điều chỉnh kỹ thuật mà là một sự “đứt gãy” dây chuyền. Đối với các tuyến hàng từ cảng Cát Lái hay Cái Mép – Thị Vải đi châu Âu và bờ Đông nước Mỹ, thời gian vận chuyển đã bị kéo dài thêm từ 12 đến 18 ngày. Sự chậm trễ này khiến chu kỳ quay vòng container bị đình trệ, dẫn đến tình trạng khan hiếm vỏ container rỗng cục bộ tại Việt Nam, trực tiếp đẩy doanh nghiệp xuất khẩu vào thế “có hàng nhưng không có tàu”.

Áp lực chi phí: Khi “phụ phí” trở thành gánh nặng chính

Ghi nhận tại thị trường Việt Nam vào giữa tháng 4/2026, giá cước vận tải biển đã xác lập những mặt bằng giá mới. Không chỉ dừng lại ở giá cước cơ bản, các doanh nghiệp đang phải gánh thêm một danh sách dài các loại phụ phí:

  • Phụ phí rủi ro chiến tranh (WRS): Tăng vọt do phí bảo hiểm hàng hải cho các tuyến đi qua khu vực nguy hiểm tăng cao.
  • Phụ phí thay đổi lộ trình (ADS): Bù đắp cho việc tiêu hao nhiên liệu khi tàu phải đi quãng đường dài hơn hàng ngàn hải lý.
  • Chi phí nhiên liệu nội địa: Biến động tại Trung Đông đẩy giá dầu thế giới lên mức cao, tác động trực tiếp đến giá xăng dầu trong nước, làm tăng chi phí vận tải bộ – vốn chiếm đến 70% chi phí logistics toàn ngành của Việt Nam.

Ông Nguyễn Văn A, đại diện một hiệp hội logistics lớn, chia sẻ: “Chúng ta đang đối mặt với một ‘cơn bão giá’ kép. Một mặt là cước biển quốc tế tăng, mặt khác là chi phí vận hành trong nước chịu áp lực từ giá dầu. Điều này bào mòn gần như toàn bộ biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu.”

Những ngành hàng “đứng mũi chịu sào”

Tác động của cuộc khủng hoảng này không chia đều cho tất cả. Những ngành hàng có đặc thù riêng đang phải chịu tổn thương nặng nề nhất:

  1. Nông – thủy sản: Với đặc tính hàng mau hỏng, việc kéo dài thời gian trên biển thêm gần 3 tuần là một thảm họa. Chi phí chạy điện cho container lạnh tăng vọt, trong khi chất lượng nông sản khi đến tay người tiêu dùng châu Âu bị sụt giảm nghiêm trọng.
  2. Dệt may và Da giày: Đây là những ngành hàng có tính thời vụ cực cao. Việc lỡ nhịp các đợt hàng Xuân – Hè do tắc nghẽn logistics có thể khiến doanh nghiệp bị đối tác phạt hợp đồng hoặc mất đơn hàng vào tay các đối thủ ở khu vực gần hơn như Thổ Nhĩ Kỳ hay Mexico.

Tìm lối thoát trong “vòng vây” địa chính trị

Trước những biến số khó lường của năm 2026, ngành logistics Việt Nam đang buộc phải thực hiện những bước chuyển mình chiến lược để thích ứng:

  • Đa dạng hóa phương thức vận tải: Tuyến đường sắt liên vận Á – Âu qua Trung Quốc đang được nhiều doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn như một phương án dự phòng, dù năng lực vận chuyển thấp hơn đường biển nhưng đảm bảo được sự ổn định về thời gian.
  • Thay đổi điều kiện thương mại: Khuyến khích doanh nghiệp chuyển từ bán hàng theo điều kiện CIF (giao hàng tại cảng đến) sang FOB (giao hàng tại cảng đi) để đẩy quyền chủ động và rủi ro vận chuyển về phía người mua quốc tế.
  • Số hóa chuỗi cung ứng: Việc áp dụng công nghệ theo dõi hành trình (tracking) thời gian thực giúp doanh nghiệp chủ động điều tiết kế hoạch sản xuất, tránh tình trạng hàng ứ đọng tại cảng chờ tàu.

Lời kết

Căng thẳng Mỹ – Israel là một phép thử nghiệt ngã nhưng cũng là cơ hội để logistics Việt Nam nhìn nhận lại sự mong manh của chuỗi cung ứng. Để vượt qua “cơn chấn động” này, không chỉ cần sự nỗ lực của doanh nghiệp mà rất cần những chính sách vĩ mô từ Chính phủ như hỗ trợ phí cảng biển, ổn định giá nhiên liệu và mở rộng các hành lang vận tải mới. Trong một thế giới đầy biến động, khả năng “co giãn” và thích ứng nhanh chóng chính là chìa khóa để giữ vững mạch máu kinh tế quốc gia.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *